light intensity

light intensity

A scientist adjusts the light intensity of a lamp in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Cường độ ánh sáng - "light intensity" đại lượng đo lường độ sáng của một nguồn sáng, được tính bằng đơn vị candela (cd). biểu thị mức độ mạnh hay yếu của ánh sáng phát ra từ một nguồn trong một hướng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Cường độ ánh sáng của mặt trời cực kỳ cao.)
  • (Chúng tôi cần đo cường độ ánh sáng trong căn phòng này cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust light intensity": điều chỉnh cường độ ánh sáng.

    • You can adjust the light intensity of the lamp using the dimmer switch. (Bạn có thể điều chỉnh cường độ ánh sáng của đèn bằng công tắc điều chỉnh độ sáng.)
  • "to decrease light intensity": giảm cường độ ánh sáng.

    • The photographer decreased light intensity to create a softer effect. (Nhiếp ảnh gia đã giảm cường độ ánh sáng để tạo hiệu ứng mềm mại hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensity of light (n): cường độ ánh sáng (cụm từ thay thế, đồng nghĩa).

    • The intensity of light from a candle is much lower than from a light bulb. (Cường độ ánh sáng từ một ngọn nến thấp hơn nhiều so với từ một bóng đèn.)
  • Luminous intensity (n): cường độ sáng (thuật ngữ chuyên ngành vật , đồng nghĩa với light intensity).

    • Luminous intensity is measured in candelas. (Cường độ sáng được đo bằng candela.)
Từ đồng nghĩa
  • Brightness: độ sáng, độ chói (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, ít kỹ thuật hơn).

    • The brightness of the screen can be adjusted. (Độ sáng của màn hình có thể được điều chỉnh.)
  • Illuminance: độ rọi (liên quan đến lượng ánh sáng chiếu lên một bề mặt, khác với light intensity).

    • The illuminance on the desk is sufficient for reading. (Độ rọi trên bàn đủ để đọc sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To turn up intensity: tăng cường độ.

    • He turned up the light intensity for better visibility. (Anh ấy đã tăng cường độ ánh sáng để nhìn hơn.)
  • To dial down intensity: giảm cường độ.

    • She dialed down the light intensity to save energy. ( ấy đã giảm cường độ ánh sáng để tiết kiệm năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the light of something: xét theo, dựa trên (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "light intensity", nhưng dùng "light" theo nghĩa bóng).
    • In the light of new evidence, the case was reopened. (Xét theo bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)